Tôn Austnam » Báo giá tôn Austnam (2025 – 2026) mới nhất

BẢNG BÁO GIÁ TÔN AUSTNAM MỚI NHẤT

Công ty Cổ phần Austnam cung cấp đầy đủ các dòng tấm lợp chất lượng cao, giá cả minh bạch và được cập nhật báo giá 2025 – 2026 liên tục. Với ưu điểm bền đẹp, chống ăn mòn, cách nhiệt tốt và đa dạng mẫu mã, tôn Austnam và Suntek luôn là lựa chọn hàng đầu của nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công. Hãy liên hệ trực tiếp để chúng tôi tư vấn và báo GIÁ TỐT NHẤT.

Bảng báo giá tôn mạ nhôm kẽm Austnam mới nhất – Cập nhật đầy đủ các dòng AC11, ATEK1000, AV11, ALOK420, ASEAM…

Bảng giá tôn mạ nhôm kẽm Austnam 2025 mới nhất
Bảng giá tôn mạ nhôm kẽm Austnam 2025-2026 mới nhất

Tôn mạ nhôm kẽm Austnam là dòng tấm lợp chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A755/A792/A924 hoặc AS2728/1397, sử dụng thép nền G550/G340 và lớp mạ AZ chất lượng (AZ150 hoặc AZ100). Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, màu sắc phong phú và giá thành hợp lý, đây là lựa chọn phổ biến cho nhà dân, xưởng sản xuất, mái che, vách ngăn và công trình thương mại.

Dưới đây là bảng giá chi tiết cho từng nhóm sản phẩm Austnam, đã bao gồm thuế VAT, áp dụng tại khu vực Hà Nội.

🔥 1. Bảng giá tôn mạ nhôm kẽm AZ150 – Sơn Polyester 25/10 µm

Áp dụng cho các dòng tôn cao cấp: AC11, ATEK1000, ATEK1088, AV11, ALOK420, ASEAM.

Độ dày (mm) AC11 (11 sóng) ATEK1000 (6 sóng) ATEK1088 (5 sóng) AV11 (vách/trần) ALOK420 ASEAM
0.47 mm 213.000 214.000 210.000 206.000 271.000 247.000
0.45 mm 209.000 210.000 205.000 202.000 265.000 242.000

Màu sắc phổ biến: Xanh rêu, Đỏ đun, Xanh ghi, Trắng sữa, Xanh ngọc.

🔧 2. Bảng giá tôn mạ nhôm kẽm AZ100 – Sơn Polyester 18/5 µm

Dòng tôn kinh tế được dùng rộng rãi cho nhà dân, mái che, trang trại: AD11, AD06, AD05, ADVT, ADLOK420, ADSEAM.

Độ dày (mm) AD11 (11 sóng) AD06 (6 sóng) AD05 (5 sóng) ADVT (vách/trần) ADLOK420 ADSEAM
0.45 mm 202.000 203.000 199.000 196.000 257.000 234.000
0.42 mm 194.000 195.000 191.000 188.000
0.40 mm 187.000 188.000 184.000 181.000

Tôn sóng ngói ADTILE107 (0.42 mm): 204.000 đ/m²

Màu sắc:

  • 0.40 – 0.42 mm: Đỏ đun, Xanh rêu

  • 0.45 mm: Xanh rêu, Đỏ đun, Xanh biển, Trắng sữa, Xanh ngọc

  • 0.42 mm + 0.45 mm: Màu Nông súng (tuỳ sản phẩm)

🏗 Báo giá sản phẩm khác của Austnam

✔ Báo giá phụ kiện tôn Austnam: Phụ Kiện

✔ Báo giá Tôn Suntek Austnam: Suntek

✔ Báo giá Tôn PU Austnam: Tôn PU

✔ Báo giá Panel EPS 3 lớp: Panel EPS

🏗 3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của tôn mạ nhôm kẽm Austnam

Chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ AZ100 – AZ150

Giúp mái bền lâu 10–25 năm tùy môi trường.

Độ cứng cao G550/G340

Tấm tôn cứng cáp, ít bị móp méo, chịu lực gió tốt.

Lớp sơn Polyester bền màu

Sơn 25/10 µm cho dòng cao cấp, 18/5 µm cho dòng kinh tế.

Đa dạng sóng và ứng dụng

Từ 5 sóng – 6 sóng – 11 sóng đến tôn không vít, tôn vách/trần.

💰 4. Lưu ý quan trọng về giá

  • Giá trên là giá công bố mới nhất của Austnam.

  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

  • Đại lý và nhà thầu có thể nhận giá chiết khấu tốt hơn khi mua số lượng lớn.

  • Tôn chắn vòm cộng 5.000 đ/m² (áp dụng cho tôn 6 và 11 sóng).

Bảng giá tôn mạ nhôm kẽm Austnam cung cấp đầy đủ các lựa chọn từ cao cấp (AZ150) đến kinh tế (AZ100), phù hợp với mọi loại công trình. Sản phẩm có độ bền cao, màu sắc đẹp, giá cả hợp lý và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng.